VIETGLE TRA TỪ

  -  
Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt


Bạn đang xem: Vietgle tra từ

*
*
*

tube
*

tube /tju:b/ danh từ ốngsteel tube: ống thép săm (ô tô...) ((cũng) inner tube) tàu điện ngầm rađiô ống điện tử (thực vật học) ống tràng (của hoa) ngoại động từ đặt ống; gắn ống (vào nồi hơi) làm cho thành hình ống, gò thành ống
ốngbleeder tube: ống trung gian để dẫn tác nhân lạnh từ tháp ngưng ra ngoàibouillon tube: ống nghiệm canh thịtbroth tube: ống nghiệm canh thịtcollapsible tube: ống kim loại mềm dựng bột nhàocolour comparison tube: ống sò màuconveying tube: ống nghiệm nuôi cấy vi sinh vậtfermentation tube: ống lên menfilling tube: ống rótlong tube milker: máy vắt sữa ống dàipacker tube: ống xảpolarization tube: ống phân cựcpotato tube: ống nghiệm đựng khoai tâytube drier: máy sấy ốngvertical tube cooling coil: ống xoắn làm nguội thẳng đứngống kim loại mềmcollapsible tube: ống kim loại mềm dựng bột nhàoống nghiệmbouillon tube: ống nghiệm canh thịtbroth tube: ống nghiệm canh thịtconveying tube: ống nghiệm nuôi cấy vi sinh vậtpotato tube: ống nghiệm đựng khoai tâyống nhỏcathode ray tubeđèn âm cựccathode ray tubeđèn catôtcathode ray tubeđèn hìnhdistillation tubenắp chưng cấtdistillation tubethiết bị cất phân đoạnsavoy tubetúi phun o chống ống Chống ống khai thác xuống giếng. o ống, vật hình ống § absorption tube : ống hấp thụ § Babcock tube : ống nghiệm Babcock § boiler tube : ống nồi hơi § boiling tube : ống nghiệm để đun sôi § bomb tube : ống nghiệm kín § Bourdon tube : ống Bourdon § burner wall tube : ống thành lò, ống vách lò § capillary tube : mao quản § Carius tube : ống Carius (dùng trong ống khoan định lượng halogen) § centrifuge tube : ống nghiệm ly tâm § combustion tube : ống đốt § connecting tube : ống liên kết § choke tube : ống bị tắc, ống cản khí § delivery tube : ống dẫn tới § dip tube : ống nhúng § distillating tube : ống chưng cất § draft tube : ống hút, ống thổi, ống thông gió § end wall tube : ống vách đáy lò § finned tube : ống có gờ § fire tube : ống đốt § flexiable tube : ống mềm, ống dẻo § floor tube : ống sàn đáy lò § funnel tube : ống lọc; đuôi phễu § gilled tube : ống có gân § glass tube : ống thủy tinh § ignition tube : ống phát tia lửa § inner pneumatic tube : buồng kín, ống hơi trong § melting point tube : ống xác định điểm nóng chảy § mercury vapor tube : ống hơi thủy ngân § Nessler tube : ống Nessler (dùng trong phân tích so màu) § nested tube : chùm ống § outlet tube : ống thoát, ống dẫn ra § pear-shaped centrifuge tube : ống ly tâm hình quả lê § Pitot tube : ống Pitot § radiation tube : ống phát xạ § roof tube : ống đỉnh bình cất § sample tube : ống lấy mẫu, ống đựng dụng cụ § scavenging tube : ống làm sạch, ống rửa § shield tube : ống bảo vệ § shock tube : ống xung kích, ống thí nghiệm va chạm § silica tube : ống thạch anh § sinking tube : ống chìm § test tube : ống thử, ống nghiệm § U tube : ống hình chữ U § vacuum tube : ống chân không § washer tube : ống lấy vật liệu kẹt dưới lỗ khoan § weighting tube : ống để cân § withdrawal tube : ống chiết § X-ray tube : ống tia X § tube bundle : bó ống § tube wave : sóng ống


Xem thêm: Vì Ngày Mai Lại Một Cơ Hội Để Ôm Trọn Thế Giới, Cứ Chill Thôi

*

*

*



Xem thêm: Hình Ảnh Mặc Quần Bó Sát Lộ Bím Khít Khìn Khịt, Ngắm Mu Và Khe Lồn Gái Xinh Khi Mặc Quần Bó Sát

tube

Từ điển Collocation

tube noun

1 long hollow pipe

ADJ. fine, narrow, thin | broad | hollow | flexible | closed, sealed | inner (= in a bicycle tyre) | fluorescent (= a kind of light) | aluminium, cardboard, copper, glass, metal, plastic, steel | discharge, drainage, suction | test | breathing, feeding, ventilation | capillary, bronchial, Fallopian, neural

PREP. down a/the ~ pouring the liquid down the tube | in/into a/the ~ I put the poster back into its tube. | through a/the ~ He gave the lamb its food through a tube. | up a ~ 2 the tube the Underground

ADJ. London

VERB + TUBE go on, take, travel by/on

TUBE + NOUN line, station, ticket, train

PREP. by ~ I go to work by tube. | on the ~ I bumped into him on the tube.

Từ điển WordNet


n.

v.

provide with a tube or insert a tube intoconvey in a tube

inside Paris, they used to tube mail