Ngành điện lạnh tiếng anh là gì

  -  

Tiếng Anh chuyên ngành điện lạnh là một trong những ngành nghề chứa khối lượng từ vựng, thuật ngữ khá lớn và khó ghi nhớ. Cùng tìm hiểu về bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành điện lạnh qua bài viết này nhé!

*

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành điện lạnh

Ngành điện lạnh được cho là một ngành công nghiệp mới, thế nhưng trong thời buổi xã hội ngày càng phát triển thì đây lại là một ngành nghề thu hút, việc học tiếng Anh chuyên ngành điện lạnh cũng trở nên cần thiết hơn. Dưới đây là danh sách từ vựng tiếng Anh về điện lạnh cơ bản và thường gặp nhất!

Air distribution system: Hệ thống điều phối khíCast-Resin dry transformer: Máy biến áp khôCompact fluorescent lamp: Đèn huỳnh quangCircuit Breaker: Aptomat hoặc máy cắtCurrent carrying capacity: Khả năng mang tảiDownstream circuit breaker: Bộ ngắt điện cuối nguồnEquipotential bonding: Liên kết đẳng thếDielectric insulation: Điện môi cách điệnEarthing system: Hệ thống nối đấtDistribution Board: Tủ/bảng phân phối điệnFire retardant: Chất cản cháyEarth conductor: Dây nối đấtGalvanised component: Cấu kiện mạ kẽmInstantaneous current: Dòng điện tức thờiImpedance Earth: Điện trở kháng đấtOil-immersed transformer: Máy biến áp dầuLight emitting diode: Điốt phát sángOuter Sheath: Vỏ bọc dây điệnNeutral bar: Thanh trung hoàSwitching Panel: Bảng đóng ngắt mạchUpstream circuit breaker: Bộ ngắt điện đầu nguồnTubular fluorescent lamp: Đèn ống huỳnh quangVoltage drop: Sụt áp

*

Burglar alarm: chuông báo trộmAlarm bell: chuông báo tự độngDirect current: điện 1 chiềuElectrical insulating material: vật liệu cách điệnElectric door opener: thiết bị mở cửaHigh voltage: cao thếElectrical appliances: thiết bị điện gia dụngLeakage current: dòng ròNeutral wire: dây nguộiLive wire: dây nóngSmoke bell: chuông báo khóiPhotoelectric cell: tế bào quang điệnLow voltage: hạ thếSmoke detector: đầu dò khóiCompensate capacitor: Tụ bùCurrent transformer: Máy biến dòngCooling fan: Quạt làm mátDisruptive discharge: Sự phóng điện đánh thủngCopper equipotential bonding bar: Tấm nối đẳng thế bằng đồngDisruptive discharge switch: Bộ kích mồiLifting lug: Vấu cầuEarthing leads: Dây tiếp địaMagnetic Brake: bộ hãm từIncoming Circuit Breaker: Aptomat tổngMagnetic contact: công tắc điện từOverhead Concealed Loser: Tay nắm thuỷ lựcPotential pulse: Điện áp xungPhase reversal: Độ lệch phaStarting curren: Dòng khởi độngRated current: Dòng định mứcVector group: Tổ đầu dâySelector switch: Công tắc chuyển mạchFlue: Ống khói từ nồi nấu nước lên trên mái nhàHeat piping system: Hệ thống sưởi ấm trong nhàRoof vent: Ống thông gió trên máiBoiler: Nồi nấu nước (lớn), nồi hơiConvector heater Bộ phát nhiệt đối lưu (tạo ra luồng không khí đối lưu nhiệt)Heating design: Thiết kế sưởiAttenuator: Thiết bị làm giảm ồn truyền theo ống dẫn không khí lạnhIntumescent fire damper: Thiết bị đóng bằng vật liệu nở ra khi có hỏa hoạnHumidifier: Thiết bị phun nước hạt nhỏAir washer: Thiết bị làm sạch không khí bằng tia nước phun hạt nhỏAir change rate: Định mức thay đổi không khí (số lần không khí được thay đổi trong 1 phòng trong 1 giờ )Extract fan: Quạt hút không khí từ trong nhà ra ngoài trờiGrille: Nắp có khe cho không khí đi quaHeat exchanger; calorifier: Bộ trao đổi nhiệt (2 ống đồng tâm: ống trong nhà là nước nóng, ống ngoài là nước lạnh)Ventilation duct: Ống thông gió lớn, dạng hộp hoặc trònAir vent: Ống thông gióDistribution head: Miệng phân phối không khí lạnhBtu-British thermal unit: Đơn vị nhiệt Anh; Đơn vị công suất của máy điều hòa không khíSmoke detector: Thiết bị dò khói và báo độngAir curtain: Màn không khí nóng (từ bên trên cửa vào nhà)Extract air: Không khí do quạt hút ra ngoài trờiDehumidifier: Thiết bị làm khô không khíHumidity: Độ ẩmCondenser: Thiết bị làm ngưng tụ hơi nước từ không khí trong phòngCirculating pump: Bơm luân chuyển nước nóngDuct: Ống dẫn không khí lạnhAir conditioner: Máy điều hòa không khíConvection air current: Luồng không khí đối lưu nhiệtCeiling diffuser: Miệng phân phối không khí lạnh ở trầnRefrigeration plant: Máy lớn điều hòa không khíIntumescent material: Vật liệu có tính năng nở lớn khi nóngBurner: Thiết bị đốt của nồi nấu nướcConstant flow rate controller: Bộ điều hòa lưu lượng không khí lạnh lắp đặt trong ống dẫn không khí lạnh khi có hỏa hoạnAir handling unit: Thiết bị quạt lớn thổi không khí luân chuyển trong nhàAir filter: Bộ lọc không khíHeating unit; heat emitter: Thiết bị phát nhiệt; chẳng hạn như một lò sưởi điệnRadiator: Lò sưởi điệnChiller: Thiết bị làm mát không khí