Curious nghĩa là gì

  -  
English - VietnameseVietnamese - EnglishVietnam-English-VietnamEnglish-Vietnam-EnglishEnglish - Vietnamese 2VietnameseEnglish-Vietnam TechnicalVietnam-English TechnicalEnglish-Vietnam BusinessVietnam-English BusinessEe-Vi-En TechnicalVietnam-English PetroOXFORD LEARNER 8thOXFORD THESAURUSLONGMAN New EditionWORDNET v3.onaga.vnENGLISH SLANG (T.lóng)ENGLISH BritannicaENGLISH Heritage 4thCambridge LearnersOxford WordfinderJukuu Sentence FinderComputer FoldocTừ điển Phật họcPhật học Việt AnhPhật học Anh ViệtThiền Tông Hán ViệtPhạn Pali ViệtPhật quang Hán + ViệtEnglish MedicalEnglish Vietnamese MedicalEn-Vi Medication TabletsJapanese - VietnameseVietnamese - JapaneseJapanese - Vietnamese (NAME)Japanese - EnglishEnglish - JapaneseJapanese - English - JapaneseNhật Hán ViệtJapanese DaijirinCHINESE - VIETNAM (Simplified)VIETNAM - CHINESE (Simplified)CHINESE - VIETNAM (Traditional)VIETNAM - CHINESE (Traditional)CHINESE - ENGLISHENGLISH - CHINESEHÁN - VIETNAMKOREAN - VIETNAMVIETNAM - KOREANKOREAN - ENGLISHENGLISH - KOREANFRENCH - VIETNAMVIETNAM - FRENCHFRE ENG FRELarousse MultidicoENGLISH - THAILANDTHAILAND - ENGLISHVIETNAM - THAILANDTHAILAND - VIETNAM RUSSIAN - VIETNAMVIETNAM - RUSSIANRUSSIAN - ENGLISHENGLISH - RUSSIANGERMAN - VIETNAMVIETNAM - GERMANCZECH - VIETNANORWAY - VIETNAMITALIAN - VIETNAMSPAINSH - VIETNAMVIETNAMESE - SPAINSHPORTUGUESE - VIETNAMLanguage Translation
Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
*
curious
*
curious<"kjuəriəs>tính từ mê mệt biết, muốn khám phá curious about the origin of mankind ý muốn tìm hiểu xuất phát loài tín đồ I"m curious to know what he said tôi mong biết anh ấy nói gì he"s a curious boy who always questions nó là onaga.vn thằng bé thích kiếm tìm hiểu, gặp mặt gì cũng hỏi tò mò, hiếu kỳ, thọc mạch curious eyes song mắt hiếu kỳ she"s always curious about other people"s business cô ấy luôn luôn tò tìm về chuyện của fan khác kỳ lạ, kỳ dị, quái lạ a curious mistake một tội ác kỳ lạ
*
/"kjuəriəs/ tính từ mê say biết, ước ao tìm biết I"m curious khổng lồ know what he said tôi mong (tìm) biết anh ấy nói gì tò mò, hiếu kỳ, thọc mạch curious eyes song mắt tò mò kỳ lạ, kỳ dị, lạ lùng a curious mistake một lỗi lầm kỳ lạ cẩn thận a curious inquiry cuộc khảo sát tỉ mỉ (nói trại) khiêu dâm (sách)

*

Kubet